delay line

delay line

A technician adjusts a delay line on the circuit board.

Định nghĩa

Danh từ: delay line (đường trễ) một mạch điện tử được thiết kế để tạo ra một khoảng thời gian trễ đã được tính toán trước trong quá trình truyền tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng một đường trễ để đồng bộ hóa tín hiệu âm thanh video.)
  • (Trong hệ thống radar, đường trễ giúp xử lý các tín hiệu phản hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be built with a delay line": được xây dựng với một đường trễ.

    • The digital filter is built with a delay line to achieve the desired phase shift. (Bộ lọc kỹ thuật số được xây dựng với một đường trễ để đạt được độ lệch pha mong muốn.)
  • "to adjust the delay line": điều chỉnh đường trễ.

    • The technician adjusted the delay line to minimize signal distortion. (Kỹ thuật viên đã điều chỉnh đường trễ để giảm thiểu méo tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Delay (n): sự trễ, thời gian trễ.

    • There is a delay of 5 milliseconds in the transmission. ( một độ trễ 5 mili giây trong quá trình truyền.)
  • Line (n): đường, dây.

    • The transmission line carries the signal from the source to the load. (Đường truyền mang tín hiệu từ nguồn đến tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Time-delay circuit: mạch trễ thời gian.
  • Delay element: phần tử trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "delay line" đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan
  • "to buy time": mua thời gian.
    • The delay line effectively buys time for the processor to complete its task. (Đường trễ hiệu quả mua thời gian cho bộ xử lý để hoàn thành nhiệm vụ của .)